Herhangi bir kelime yazın!

"disassociate" in Vietnamese

tách mình ra khỏikhông liên quan đến

Definition

Tách bản thân ra khỏi ai đó hoặc điều gì đó, thể hiện rõ ràng rằng bạn không liên quan hoặc không ủng hộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ khá trang trọng; có thể dùng 'giữ khoảng cách', 'tránh liên quan'. Thường dùng khi không muốn liên quan tới ý kiến, nhóm hoặc hành động nào đó. Không nhầm với 'dissociate' dùng trong tâm lý học.

Examples

He wanted to disassociate himself from the scandal.

Anh ấy muốn **tách mình ra khỏi** vụ bê bối đó.

The company tried to disassociate from the controversial advertisement.

Công ty đã cố gắng **tách mình ra khỏi** quảng cáo gây tranh cãi đó.

She chose to disassociate from negative influences.

Cô ấy chọn **tách mình ra khỏi** những ảnh hưởng tiêu cực.

After the incident, I had to disassociate myself from that group.

Sau sự việc, tôi đã phải **tách mình ra khỏi** nhóm đó.

Public figures often try to disassociate from statements they didn't make.

Nhân vật công chúng thường cố **tách mình ra khỏi** những phát biểu mà họ không đưa ra.

It’s important to disassociate your personal feelings from your professional decisions.

Điều quan trọng là **tách** cảm xúc cá nhân khỏi quyết định nghề nghiệp.