Herhangi bir kelime yazın!

"disassembly" in Vietnamese

tháo rời

Definition

Quá trình tháo các bộ phận của một vật ra, thường để sửa chữa, kiểm tra hoặc di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

'tháo rời' thường gặp trong kỹ thuật, cơ khí. Dùng cho đồ vật hoặc thiết bị, không dùng cho sinh vật. Các cụm phổ biến: 'hướng dẫn tháo rời', 'quy trình tháo rời'.

Examples

The disassembly of the engine took two hours.

Việc **tháo rời** động cơ mất hai tiếng.

Please follow the disassembly instructions carefully.

Hãy làm theo hướng dẫn **tháo rời** thật cẩn thận.

The toy is easy to disassembly for cleaning.

Đồ chơi này rất dễ **tháo rời** để vệ sinh.

Our service includes free disassembly and reassembly of furniture during the move.

Dịch vụ của chúng tôi bao gồm **tháo rời** và lắp lại nội thất miễn phí khi chuyển nhà.

Improper disassembly can damage delicate parts inside your computer.

**Tháo rời** không đúng cách có thể làm hỏng các bộ phận nhạy cảm bên trong máy tính của bạn.

The video shows a step-by-step disassembly of the phone battery.

Video hướng dẫn **tháo rời** pin điện thoại từng bước.