"disassemble" in Vietnamese
Definition
Tháo một vật gì đó thành các bộ phận riêng lẻ, thường để sửa chữa, vệ sinh hoặc di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong kỹ thuật hoặc khi nói về đồ máy móc, thiết bị, nội thất. "tháo rời" trang trọng hơn so với "tháo" đơn thuần.
Examples
It's easy to disassemble this chair for moving.
Ghế này rất dễ **tháo rời** để chuyển đi.
Please disassemble the computer before cleaning it.
Làm ơn **tháo rời** máy tính trước khi vệ sinh.
He learned how to disassemble a toy car.
Anh ấy đã học cách **tháo rời** một chiếc ô tô đồ chơi.
You should carefully disassemble your phone to avoid breaking any parts.
Bạn nên **tháo rời** điện thoại cẩn thận để không làm hỏng bộ phận nào.
We had to disassemble the entire engine to find the problem.
Chúng tôi đã phải **tháo rời** toàn bộ động cơ để tìm ra lỗi.
If you don't know how to disassemble it, check the manual or watch a tutorial video.
Nếu bạn không biết cách **tháo rời** nó, hãy xem hướng dẫn sử dụng hoặc một video hướng dẫn.