Herhangi bir kelime yazın!

"disapproved" in Vietnamese

không tán thànhphản đối

Definition

Trong quá khứ cho rằng điều gì đó là sai hoặc không thể chấp nhận, và thể hiện sự không đồng ý hoặc ủng hộ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Disapproved' mang nghĩa trang trọng, thường dùng để nói về sự không đồng tình về hành động, quyết định hoặc cách cư xử. Dùng cấu trúc 'disapprove of'. Không dùng cho đồ vật.

Examples

My parents disapproved of my tattoo.

Bố mẹ tôi **không tán thành** hình xăm của tôi.

The teacher disapproved of talking in class.

Giáo viên **phản đối** việc nói chuyện trong lớp.

Her boss disapproved of her casual dress at work.

Sếp của cô ấy **không tán thành** cách ăn mặc giản dị ở nơi làm việc.

They disapproved when I quit my job to travel the world.

Khi tôi nghỉ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới, họ đã **không tán thành**.

His friends disapproved of his choice, but he did it anyway.

Bạn bè của anh ấy **không tán thành** lựa chọn của anh, nhưng anh vẫn làm.

Even though most people disapproved, she stood by her decision.

Dù hầu hết mọi người **không tán thành**, cô ấy vẫn giữ vững quyết định của mình.