"disappearances" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc cái gì đó bất ngờ không còn xuất hiện hoặc không thể tìm thấy nữa. Hay dùng cho người, động vật hoặc đồ vật bị mất tích.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong tin tức, báo cáo hoặc các tình huống trang trọng. Hay gặp trong cụm như 'mysterious disappearances', 'investigate the disappearances'.
Examples
Police are investigating several disappearances in the city.
Cảnh sát đang điều tra một số vụ **sự biến mất** ở thành phố.
The sudden disappearances worried the villagers.
Những **sự biến mất** đột ngột đã khiến dân làng lo lắng.
Animal disappearances are increasing in this area.
Các vụ **sự biến mất** của động vật đang gia tăng ở khu vực này.
There have been a lot of mysterious disappearances lately.
Gần đây có rất nhiều **sự biến mất** bí ẩn.
The documentary explores the disappearances of famous explorers.
Bộ phim tài liệu khám phá về các **sự biến mất** của những nhà thám hiểm nổi tiếng.
Rumors about unexplained disappearances spread quickly through town.
Tin đồn về những **sự biến mất** bí ẩn lan nhanh khắp thị trấn.