"disappear" in Vietnamese
Definition
Không còn nhìn thấy hoặc không còn tồn tại nữa. Từ này dùng cho người, vật, cảm xúc, hoặc những điều khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'biến mất hoàn toàn', 'biến mất khỏi tầm mắt', 'biến mất vào đám đông' là các cụm phổ biến. Có thể dùng cho nghĩa đen và nghĩa bóng. 'biến mất' mạnh hơn 'không còn'.
Examples
The sun disappeared behind the clouds.
Mặt trời đã **biến mất** sau những đám mây.
My keys disappeared from the table.
Chìa khóa của tôi đã **biến mất** khỏi bàn.
The rabbit disappeared into the grass.
Con thỏ đã **biến mất** vào trong đám cỏ.
As soon as the bill came, he disappeared to the bathroom.
Ngay khi hóa đơn đến, anh ấy đã **biến mất** vào nhà vệ sinh.
I don't know where my motivation disappeared to this week.
Tôi không biết động lực của mình tuần này **biến mất** đâu rồi nữa.
These old shops are slowly disappearing from the neighborhood.
Những cửa hàng cũ này đang dần dần **biến mất** khỏi khu phố.