"dirtying" in Vietnamese
Definition
Hành động làm cho một vật trở nên bẩn hoặc không sạch sẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng khi diễn tả hành động làm bẩn đang diễn ra ('Anh ấy đang làm bẩn áo'). Thường dùng 'làm bẩn' hoặc 'làm dơ' trong hội thoại.
Examples
He is dirtying his hands in the garden.
Anh ấy đang **làm bẩn** tay của mình trong vườn.
The cat keeps dirtying the floor with its muddy paws.
Con mèo liên tục **làm bẩn** sàn nhà với đôi chân lấm bùn.
Be careful, you are dirtying your shirt.
Cẩn thận, bạn đang **làm bẩn** áo đó.
Stop dirtying the water with your shoes!
Đừng **làm bẩn** nước bằng đôi giày của bạn nữa!
The kids were dirtying everything at the picnic.
Lũ trẻ đã **làm bẩn** mọi thứ ở buổi picnic.
I don't mind dirtying my clothes when I'm painting.
Tôi không bận tâm việc **làm bẩn** quần áo khi vẽ tranh.