Herhangi bir kelime yazın!

"direst" in Vietnamese

nghiêm trọng nhấtcấp bách nhất

Definition

'Direst' dùng để nói về sự việc hoặc tình huống nghiêm trọng, cấp bách hoặc tồi tệ nhất có thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc mang tính văn chương. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày; xuất hiện trong cụm như 'nghiêm trọng nhất', 'lời cảnh báo cấp bách nhất'.

Examples

We took action in our direst moment.

Chúng tôi đã hành động vào thời điểm **nghiêm trọng nhất** của mình.

This is the direst warning I've ever heard.

Đây là lời cảnh báo **nghiêm trọng nhất** mà tôi từng nghe.

The country faced its direst crisis in decades.

Đất nước phải đối mặt với cuộc khủng hoảng **nghiêm trọng nhất** trong nhiều thập kỷ.

Only in our direst need did we reach out for help.

Chỉ khi thực sự **cần kíp nhất** chúng tôi mới tìm kiếm sự giúp đỡ.

In the direst of circumstances, her determination never faded.

Trong hoàn cảnh **nghiêm trọng nhất**, quyết tâm của cô ấy không bao giờ lung lay.

Even in their direst hour, the team kept fighting.

Ngay cả trong giờ phút **nghiêm trọng nhất** của họ, đội vẫn tiếp tục chiến đấu.