Herhangi bir kelime yazın!

"directs" in Vietnamese

chỉ đạohướng dẫnđạo diễn

Definition

Đưa ra chỉ dẫn, quản lý hoặc kiểm soát hoạt động hay con người; cũng có nghĩa là chỉ đạo một bộ phim, vở kịch hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong formal và informal. Có thể chỉ người làm đạo diễn, người chỉ huy, hoặc người hướng dẫn đường. Không nhầm với 'direct' (tính từ nghĩa là thẳng thắn).

Examples

She directs the school play every year.

Cô ấy **chỉ đạo** vở kịch của trường mỗi năm.

The manager directs the team during meetings.

Quản lý **chỉ đạo** nhóm trong các cuộc họp.

He directs traffic at the busy intersection.

Anh ấy **điều phối** giao thông ở giao lộ đông đúc.

She directs customers to the correct elevator if they look lost.

Cô ấy **chỉ dẫn** khách hàng đến thang máy đúng nếu họ bị lạc.

Our professor directs several important research projects at the university.

Giáo sư của chúng tôi **chỉ đạo** một số dự án nghiên cứu quan trọng ở trường đại học.

Jordan directs his energy towards helping local charities.

Jordan **dồn sức** vào việc giúp các tổ chức từ thiện địa phương.