"directionless" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hoặc hành động mà không có mục tiêu, kế hoạch hay phương hướng rõ ràng; không biết phải làm gì tiếp theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa tiêu cực mô tả người hoặc dự án thiếu mục tiêu, kế hoạch; hay đi kèm 'feel', 'seem', 'become'. Dùng cho cả trạng thái cảm xúc lẫn tình huống thực tế.
Examples
He feels directionless after finishing school.
Anh ấy cảm thấy **không phương hướng** sau khi tốt nghiệp.
The project became directionless without a clear leader.
Dự án trở nên **không phương hướng** khi không có lãnh đạo rõ ràng.
Many young people feel directionless at some point.
Nhiều người trẻ cảm thấy **không phương hướng** vào một thời điểm nào đó.
After losing his job, Mark just wandered around, completely directionless.
Sau khi mất việc, Mark chỉ đi lang thang, hoàn toàn **không phương hướng**.
Their plans seemed exciting at first, but soon felt directionless and confusing.
Kế hoạch của họ nghe có vẻ thú vị lúc đầu, nhưng sau đó dần **không phương hướng** và rối rắm.
Sometimes, feeling directionless can actually help you explore new opportunities.
Đôi khi, cảm giác **không phương hướng** lại giúp bạn khám phá những cơ hội mới.