"direct your attention to" in Vietnamese
Definition
Yêu cầu ai đó nhìn, chú ý hoặc tập trung vào một điều gì đó cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như họp, thuyết trình; sau đó thường là 'màn hình', 'bảng', v.v. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Please direct your attention to the board at the front of the room.
Xin **hướng sự chú ý của bạn đến** bảng phía trước phòng.
The teacher asked the students to direct their attention to the new topic.
Thầy giáo yêu cầu học sinh **hướng sự chú ý của mình đến** chủ đề mới.
May I direct your attention to the emergency exits?
Xin **hướng sự chú ý của bạn đến** các lối thoát hiểm.
Before we start, I'd like to direct your attention to the handouts on your table.
Trước khi bắt đầu, tôi muốn **hướng sự chú ý của bạn đến** tài liệu phát trên bàn.
I'd like to direct your attention to a small detail in this report.
Tôi muốn **hướng sự chú ý của bạn đến** một chi tiết nhỏ trong báo cáo này.
Can I direct your attention to the timeline projected on the screen?
Tôi có thể **hướng sự chú ý của bạn đến** dòng thời gian trên màn hình không?