Herhangi bir kelime yazın!

"dipstick" in Vietnamese

thước thăm dầukẻ ngốc (nghĩa lóng)

Definition

Thước thăm dầu là que nhỏ dùng để đo mức chất lỏng, thường là dầu trong động cơ xe. Trong văn nói, "dipstick" còn ám chỉ người ngốc nghếch một cách nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Với ô tô hay máy móc, từ này chỉ dùng cho dụng cụ đo dầu như "thước thăm dầu". Khi gọi ai đó là "dipstick", chỉ mang tính đùa giỡn, không nghiêm trọng.

Examples

Check the oil level using the dipstick.

Hãy kiểm tra mức dầu bằng **thước thăm dầu**.

The mechanic pulled out the dipstick to see if the engine had enough oil.

Thợ máy rút **thước thăm dầu** ra để xem động cơ có đủ dầu không.

You need a dipstick to check the transmission fluid.

Bạn cần có **thước thăm dầu** để kiểm tra dầu hộp số.

Oops, I forgot to wipe the dipstick before reading the oil level.

Ôi, tôi quên lau sạch **thước thăm dầu** trước khi đọc mức dầu.

Come on, don't be such a dipstick! The answer's obvious.

Thôi nào, đừng làm **kẻ ngốc** thế! Đáp án rõ ràng mà.

He looked at me and said, 'You're using the wrong dipstick for that car.'

Anh ấy nhìn tôi và nói, 'Bạn dùng sai **thước thăm dầu** cho chiếc xe đó rồi.'