Herhangi bir kelime yazın!

"diphthong" in Vietnamese

nguyên âm đôi

Definition

Là âm thanh khi bắt đầu bằng một nguyên âm và chuyển sang nguyên âm khác trong cùng một âm tiết, như âm 'oi' trong 'coin'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực ngôn ngữ học hoặc khi học phát âm. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ tiếng Anh: 'out', 'aisle' đều có nguyên âm đôi.

Examples

The word 'coin' contains a diphthong.

Từ 'coin' chứa một **nguyên âm đôi**.

A diphthong is made by gliding from one vowel sound to another.

**Nguyên âm đôi** được tạo ra khi trượt từ một âm nguyên âm sang một âm nguyên âm khác.

Diphthong sounds occur in words like 'loud' and 'mouse'.

Âm **nguyên âm đôi** xuất hiện trong các từ như 'loud' và 'mouse'.

You can hear a diphthong in how people say 'bye'.

Bạn có thể nghe thấy **nguyên âm đôi** trong cách người ta nói 'bye'.

Some accents use different diphthongs than standard English.

Một số giọng địa phương sử dụng các **nguyên âm đôi** khác với tiếng Anh tiêu chuẩn.

Mastering English diphthongs will help your pronunciation sound more natural.

Thành thạo các **nguyên âm đôi** trong tiếng Anh sẽ giúp phát âm của bạn tự nhiên hơn.