Herhangi bir kelime yazın!

"dioxin" in Vietnamese

dioxin

Definition

Dioxin là nhóm các hợp chất hóa học độc hại cao, gây hại cho con người và môi trường, thường được tạo ra như sản phẩm phụ của quá trình công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dioxin’ thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, môi trường, hoặc tin tức nói về ô nhiễm và nguy cơ sức khỏe. Dùng nhiều khi nói về thực phẩm, không khí, hay sự cố công nghiệp bị nhiễm độc.

Examples

Dioxin is very dangerous for people and animals.

**Dioxin** rất nguy hiểm cho con người và động vật.

Factories can release dioxin into the air.

Nhà máy có thể thải **dioxin** ra không khí.

The soil is polluted with dioxin.

Đất bị ô nhiễm bởi **dioxin**.

People worry when they hear about dioxin in the food supply.

Mọi người lo lắng khi nghe về **dioxin** trong nguồn thực phẩm.

There was a major health scandal after high levels of dioxin were found in the eggs.

Đã có một vụ bê bối sức khỏe lớn sau khi phát hiện lượng **dioxin** cao trong trứng.

It takes decades to remove dioxin contamination from the environment.

Phải mất hàng chục năm để loại bỏ ô nhiễm **dioxin** khỏi môi trường.