Herhangi bir kelime yazın!

"diode" in Vietnamese

điốt

Definition

Điốt là linh kiện điện tử cho phép dòng điện chỉ chạy theo một chiều. Nó thường được dùng trong mạch để kiểm soát hướng dòng điện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học. Có nhiều loại như LED, điốt Zener, điốt chỉnh lưu. Các cụm như 'LED diode', 'mạch điốt' thường gặp.

Examples

A diode lets electricity flow in one direction.

Một **điốt** cho phép dòng điện đi theo một chiều.

The diode is a basic part of this circuit.

**Điốt** là bộ phận cơ bản của mạch này.

An LED is a type of diode that gives off light.

LED là một loại **điốt** phát ra ánh sáng.

If your power supply stops working, check the diode first.

Nếu nguồn điện của bạn ngừng hoạt động, hãy kiểm tra **điốt** trước tiên.

I learned how a diode works in my electronics class.

Tôi đã học cách **điốt** hoạt động trong lớp điện tử.

This circuit won’t work unless you put the diode in the right direction.

Mạch này sẽ không hoạt động trừ khi bạn đặt **điốt** đúng chiều.