Herhangi bir kelime yazın!

"dinos" in Vietnamese

khủng long (cách gọi thân mật)

Definition

'Khủng long' dưới dạng gọi tắt, dùng thân mật hoặc cho trẻ em, nhất là trong các hoàn cảnh vui vẻ, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ mang tính thân mật hoặc cách nói vui, dùng trong đời sống hàng ngày, truyện tranh, chương trình thiếu nhi. Không dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.

Examples

My little brother loves dinos.

Em trai tôi rất thích **khủng long**.

The museum has a big dinos exhibit.

Bảo tàng có triển lãm **khủng long** lớn.

We watched a cartoon with friendly dinos.

Chúng tôi đã xem một bộ hoạt hình với những **khủng long** thân thiện.

"Look! I found my old dinos toys!"

“Xem này! Tớ tìm thấy đồ chơi **khủng long** cũ của mình rồi!”

Kids these days are crazy about dinos and robots.

Bây giờ trẻ con mê **khủng long** và robot lắm.

Let’s play with your dinos before dinner.

Chơi với **khủng long** của em trước bữa tối nhé.