Herhangi bir kelime yazın!

"dinning" in Vietnamese

vang lên không ngừngkêu inh ỏi

Definition

Chỉ âm thanh lớn, dai dẳng, thường gây khó chịu và không ngừng vang lên. Thường dùng trong văn chương miêu tả tiếng ồn kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ hiếm, thường gặp trong văn học; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'dining' (ăn uống); sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự ồn ào, kéo dài.

Examples

The machines were dinning all night.

Những chiếc máy đã **vang lên không ngừng** suốt đêm.

The children were dinning outside the window.

Lũ trẻ đang **gây ồn ào** ngoài cửa sổ.

The alarm is dinning in my ears.

Tiếng báo động **vang lên không ngừng** bên tai tôi.

All afternoon, the city traffic was dinning around us.

Suốt buổi chiều, tiếng xe cộ thành phố **vang lên không ngừng** quanh chúng tôi.

It was hard to study with the construction noise dinning in the background.

Thật khó học bài khi tiếng ồn xây dựng **vang lên không ngừng** phía sau.

He tried to ignore the voices dinning in the hallway and kept reading.

Anh ấy cố gắng phớt lờ tiếng nói **vang lên không ngừng** ngoài hành lang và tiếp tục đọc.