Herhangi bir kelime yazın!

"dingus" in Vietnamese

cái đồmón kiathằng ngố (với người)

Definition

Khi không nhớ hoặc không biết tên một vật, bạn dùng từ này. Đôi khi cũng dùng đùa cho người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật hoặc đùa vui, tương tự 'thingamajig'. Nói về người thì hơi đùa cợt, không nên dùng trang trọng.

Examples

Can you pass me that dingus on the table?

Bạn đưa cho tôi cái **cái đồ** trên bàn được không?

I used a dingus to fix the door.

Tôi đã dùng một **cái đồ** để sửa cửa.

Where did you put that little dingus I gave you?

Bạn để cái **món kia** nhỏ mà tôi đưa cho bạn ở đâu rồi?

Could you hand me that dingus—you know, the thing you use to open bottles?

Bạn đưa cho tôi cái **món kia** – cái mà để mở chai đó?

Tom forgot his keys again? What a dingus!

Tom lại quên chìa khóa nữa à? Đúng là **thằng ngố**!

Just plug this dingus into the back of the TV and it should work.

Chỉ cần cắm cái **cái đồ** này vào sau TV là sẽ hoạt động.