Herhangi bir kelime yazın!

"dinging" in Vietnamese

kêu ting ting

Definition

Phát ra âm thanh ngắn và cao như tiếng chuông nhiều lần; thường dùng để tả điện thoại hay máy móc phát ra tiếng này.

Usage Notes (Vietnamese)

Ít dùng ngoài văn mô tả hoặc văn học. Không thay cho 'ringing'. Chỉ dùng cho tiếng 'ting ting' lặp đi lặp lại.

Examples

The timer kept dinging until I turned it off.

Cái hẹn giờ cứ **kêu ting ting** cho đến khi tôi tắt nó đi.

My phone started dinging in my bag.

Điện thoại tôi bắt đầu **kêu ting ting** trong túi.

The elevator was dinging on every floor.

Thang máy **kêu ting ting** ở mỗi tầng.

Stop dinging me with texts while I'm working!

Đừng **kêu ting ting** tôi bằng tin nhắn khi tôi đang làm việc!

All morning, the microwave kept dinging every few minutes.

Cả sáng, lò vi sóng cứ **kêu ting ting** vài phút một lần.

You could hear coins dinging as they fell into the jar.

Bạn có thể nghe thấy đồng xu **kêu ting ting** khi rơi vào hũ.