Herhangi bir kelime yazın!

"dinghy" in Vietnamese

xuồng nhỏxuồng cao su

Definition

Xuồng nhỏ là loại thuyền nhỏ, thường đi kèm thuyền lớn và được dùng để di chuyển quãng ngắn hoặc ra vào tàu lớn. Có thể chèo, gắn máy nhỏ, hoặc có buồm.

Usage Notes (Vietnamese)

Xuồng nhỏ có thể làm bằng vật liệu cứng hoặc cao su bơm hơi, ví dụ: 'xuồng cao su'. Trong câu: 'chèo xuồng nhỏ'. Khác với 'canoe' (ca nô) hoặc 'kayak'.

Examples

The sailors rowed the dinghy to shore.

Thuỷ thủ đã chèo **xuồng nhỏ** vào bờ.

We use an inflatable dinghy when we go fishing.

Chúng tôi dùng **xuồng cao su** khi đi câu cá.

The yacht carries a dinghy for emergencies.

Du thuyền có mang theo **xuồng nhỏ** để phòng trường hợp khẩn cấp.

It's easier to get to the beach if you just hop in the dinghy.

Chỉ cần nhảy vào **xuồng nhỏ** là ra bãi biển dễ hơn nhiều.

Watch your step when getting out of the dinghy—it can be slippery!

Cẩn thận khi bước ra khỏi **xuồng nhỏ**—có thể trơn trượt đấy!

They packed all the camping gear into the dinghy before heading upriver.

Họ chất hết đồ cắm trại vào **xuồng nhỏ** rồi đi ngược dòng sông.