Herhangi bir kelime yazın!

"dinettes" in Vietnamese

bộ bàn ăn nhỏkhu vực ăn nhỏ

Definition

Bộ bàn ăn nhỏ hoặc khu vực ăn nhỏ thường đặt ở bếp hoặc căn hộ, dùng cho các bữa ăn không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dinette' chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ để nói đến khu vực ăn nhỏ, giản dị, không phải phòng ăn trang trọng. Cũng có thể nói đến bộ bàn ghế nhỏ cho khu vực này.

Examples

We have breakfast together at the dinettes every morning.

Mỗi sáng, chúng tôi ăn sáng cùng nhau tại **bộ bàn ăn nhỏ**.

Many apartments have small dinettes near the kitchen.

Nhiều căn hộ có **khu vực ăn nhỏ** gần bếp.

The restaurant has cozy dinettes for families.

Nhà hàng có những **khu vực ăn nhỏ** ấm cúng cho gia đình.

We picked out one of those modern dinettes for our kitchen remodel.

Chúng tôi đã chọn một trong những **bộ bàn ăn nhỏ** hiện đại đó cho việc cải tạo bếp.

The kids love doing their homework at the dinettes while I cook dinner.

Lũ trẻ thích làm bài tập ở **bộ bàn ăn nhỏ** khi tôi nấu bữa tối.

Those vintage dinettes from the 1950s are super popular right now.

Những **bộ bàn ăn nhỏ** cổ điển từ thập niên 50 hiện đang rất được ưa chuộng.