Herhangi bir kelime yazın!

"dinero" in Vietnamese

tiền

Definition

Dùng để mua sắm, trả tiền dịch vụ, hoặc tiết kiệm – gồm cả tiền mặt và tiền điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng nghĩa "tiền" chung, không chỉ cho 'đồng xu', 'tiền lẻ', hoặc 'tiền tệ' trừ khi ngữ cảnh rõ ràng; xuất hiện trong nhiều thành ngữ như "kiếm tiền", "có tiền".

Examples

I need some dinero to buy lunch.

Tôi cần một ít **tiền** để mua bữa trưa.

She saves her dinero in a jar.

Cô ấy để dành **tiền** vào một chiếc lọ.

Do you have enough dinero for the ticket?

Bạn có đủ **tiền** để mua vé không?

He makes a lot of dinero working online.

Anh ấy kiếm được nhiều **tiền** khi làm việc trực tuyến.

We ran out of dinero by the end of our trip.

Đến cuối chuyến đi, chúng tôi đã hết **tiền**.

If I had more dinero, I'd travel the world.

Nếu tôi có nhiều **tiền** hơn, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.