"dinar" in Vietnamese
Definition
Dinar là đơn vị tiền tệ chính thức của một số quốc gia chủ yếu ở Trung Đông và Bắc Phi, như Algeria, Iraq, Jordan, Kuwait, Libya, Serbia và Tunisia.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dinar' chỉ dùng để nói về tiền tệ, chủ yếu xuất hiện trong các tình huống về du lịch, tài chính hoặc trao đổi ngoại tệ. Khi viết tên đồng tiền kèm quốc gia, luôn viết hoa, ví dụ: 'Algerian Dinar'.
Examples
The official currency in Algeria is the dinar.
Đồng tiền chính thức ở Algeria là **dinar**.
She exchanged her dollars for dinars before traveling to Iraq.
Cô ấy đã đổi đô la sang **dinar** trước khi đi Iraq.
One dinar is made up of 100 smaller units called fils.
Một **dinar** được chia thành 100 đơn vị nhỏ hơn gọi là fils.
How many dinars do you need for a taxi ride in Tunisia?
Bạn cần bao nhiêu **dinar** cho một chuyến taxi ở Tunisia?
The price was listed in both euros and dinars at the restaurant.
Giá được niêm yết bằng cả euro và **dinar** tại nhà hàng.
When traveling to Jordan, make sure to get some dinars at the airport.
Khi đến Jordan, nhớ đổi một ít **dinar** ở sân bay.