Herhangi bir kelime yazın!

"dimmer" in Vietnamese

công tắc điều chỉnh độ sángdimmer

Definition

Công tắc điều chỉnh độ sáng là thiết bị giúp bạn tăng hoặc giảm độ sáng của đèn trong phòng bằng cách điều chỉnh lượng điện cung cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dimmer' thường xuất hiện trong bối cảnh điều khiển ánh sáng ở nhà, rạp hát hoặc nhà hàng. Hay gặp cụm 'công tắc dimmer' hoặc 'lắp dimmer'.

Examples

I installed a dimmer in my bedroom.

Tôi đã lắp **công tắc điều chỉnh độ sáng** trong phòng ngủ của mình.

Turn the dimmer to make the lights brighter.

Vặn **công tắc điều chỉnh độ sáng** để đèn sáng hơn.

The living room has a dimmer for the main light.

Phòng khách có một **công tắc điều chỉnh độ sáng** cho đèn chính.

Can you lower the lights with the dimmer? It's too bright in here.

Bạn có thể giảm ánh sáng bằng **công tắc điều chỉnh độ sáng** không? Ở đây quá sáng.

Most restaurants use a dimmer to create a cozy atmosphere at night.

Hầu hết các nhà hàng đều dùng **công tắc điều chỉnh độ sáng** để tạo không gian ấm cúng vào buổi tối.

If the movie's about to start, just use the dimmer to darken the room.

Nếu phim sắp bắt đầu, hãy dùng **công tắc điều chỉnh độ sáng** để làm phòng tối hơn.