Herhangi bir kelime yazın!

"dimly" in Vietnamese

lờ mờmập mờ

Definition

Miêu tả điều gì đó thiếu ánh sáng, không rõ ràng hoặc không sắc nét. Thường dùng cho ánh sáng yếu, hình ảnh mờ, hay ký ức mập mờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng các động từ như 'lit', 'see', 'remember'. Không dùng để miêu tả con người. Chủ yếu dùng cho phòng, đường phố, hoặc ký ức không rõ ràng.

Examples

The hallway was dimly lit.

Hành lang được chiếu sáng **lờ mờ**.

I could dimly see the mountains in the distance.

Tôi chỉ có thể **lờ mờ** nhìn thấy những ngọn núi ở phía xa.

The room was dimly lit by a single candle.

Căn phòng được một cây nến duy nhất thắp sáng **lờ mờ**.

He only dimly remembered his childhood.

Anh ta chỉ **mập mờ** nhớ về thời thơ ấu của mình.

The signs were dimly visible through the fog.

Các biển hiệu **lờ mờ** hiện ra trong màn sương.

The club was dimly lit to create a relaxed atmosphere.

Câu lạc bộ được chiếu sáng **lờ mờ** để tạo không khí thư giãn.