Herhangi bir kelime yazın!

"dilutes" in Vietnamese

pha loãnglàm yếu đi

Definition

Thêm nước hoặc chất lỏng khác để làm cho dung dịch loãng hơn, yếu hơn. Cũng có thể chỉ việc làm giảm sức mạnh hoặc hiệu quả của cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong khoa học, y học và những tình huống thường ngày (pha nước, pha dung dịch). Có thể dùng bóng nghĩa như 'dilutes the impact'. Luôn cần tân ngữ phía sau. Không đồng nghĩa với 'dissolve'.

Examples

She dilutes the juice with water so it's not too sweet.

Cô ấy **pha loãng** nước ép với nước để nó đỡ ngọt.

The chemist dilutes the acid before using it.

Nhà hóa học **pha loãng** axit trước khi sử dụng.

He dilutes the paint to make it lighter.

Anh ấy **pha loãng** sơn để làm nó nhạt hơn.

Adding ice dilutes the flavor of your drink, you know.

Thêm đá sẽ **làm loãng** vị của đồ uống đấy, biết chưa.

When you share the secret with too many people, it dilutes the importance.

Nếu bạn chia sẻ bí mật với quá nhiều người, giá trị của nó sẽ bị **giảm đi**.

The company dilutes its brand by offering too many products.

Công ty **làm yếu đi** thương hiệu của mình bằng cách ra quá nhiều sản phẩm.