Herhangi bir kelime yazın!

"dilantin" in Vietnamese

Dilantin

Definition

Dilantin là tên thương hiệu của phenytoin, một loại thuốc dùng để phòng ngừa và kiểm soát các cơn động kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

"Dilantin" là tên thương hiệu, không phải tên chung. Trong các tài liệu chuyên ngành, có thể gặp tên "phenytoin". Nên dùng theo chỉ định của bác sĩ và lưu ý các tác dụng phụ.

Examples

The doctor prescribed Dilantin for my seizures.

Bác sĩ kê đơn **Dilantin** cho các cơn co giật của tôi.

I take Dilantin every morning.

Tôi uống **Dilantin** mỗi sáng.

Dilantin helps control epilepsy.

**Dilantin** giúp kiểm soát bệnh động kinh.

Have you ever missed a dose of Dilantin?

Bạn đã bao giờ quên uống một liều **Dilantin** chưa?

My neurologist switched me from Dilantin to another medicine last year.

Bác sĩ chuyên khoa thần kinh đã đổi tôi từ **Dilantin** sang thuốc khác năm ngoái.

Some people get side effects from Dilantin, like dizziness or rash.

Một số người gặp tác dụng phụ của **Dilantin** như chóng mặt hoặc phát ban.