Herhangi bir kelime yazın!

"digression" in Vietnamese

lạc đềsự lạc đề

Definition

Khi ai đó tạm thời nói hoặc viết ngoài chủ đề chính để bổ sung thông tin hoặc kể một câu chuyện phụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết, bối cảnh học thuật hoặc trang trọng. Thường gặp trong các cụm như 'to make a digression' hoặc 'let me digress.' Không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'Digress' là động từ.

Examples

The teacher made a digression to tell us a funny story.

Giáo viên đã **lạc đề** để kể cho chúng tôi một câu chuyện vui.

Please avoid digression in your essay and stay focused.

Vui lòng tránh **lạc đề** trong bài luận của bạn và tập trung vào nội dung chính.

Her presentation had a long digression about her travels.

Bài thuyết trình của cô ấy có một đoạn **lạc đề** dài về các chuyến du lịch của mình.

Sorry for the digression, let's get back to the main point.

Xin lỗi vì đã **lạc đề**, chúng ta hãy quay lại vấn đề chính.

His speech was full of interesting digressions.

Bài phát biểu của anh ấy đầy những **lạc đề** thú vị.

With all these digressions, we barely finished the meeting on time.

Vì có quá nhiều **lạc đề**, chúng tôi chỉ vừa kịp kết thúc cuộc họp đúng giờ.