"digress" in Vietnamese
Definition
Đề cập hoặc nói về một chủ đề không phải chủ đề chính đang được bàn luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong bài giảng, thuyết trình hoặc viết. Sử dụng khi nói hoặc viết lạc khỏi chủ đề chính, không dùng cho các trường hợp rẽ hướng chung chung (deviate).
Examples
Please do not digress from the main point.
Xin đừng **lạc đề** khỏi ý chính.
The professor tends to digress during his lectures.
Giáo sư thường xuyên **lạc đề** khi giảng bài.
She quickly apologized when she started to digress.
Cô ấy đã nhanh chóng xin lỗi khi nhận ra mình bắt đầu **lạc đề**.
Let me digress for a moment to share a funny story.
Cho phép tôi **lạc đề** một chút để kể một câu chuyện vui.
Whenever we have meetings, people often digress into unrelated topics.
Mỗi khi họp, mọi người thường **lạc đề** sang những chủ đề không liên quan.
Sorry, I didn’t mean to digress—let’s get back to the main subject.
Xin lỗi, tôi không định **lạc đề**—chúng ta cùng quay lại chủ đề chính nhé.