Herhangi bir kelime yazın!

"dignifying" in Vietnamese

làm tôn vinhlàm cao quý

Definition

Mang lại cảm giác danh giá, tôn trọng hoặc làm cho điều gì đó trở nên cao quý, quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thể hiện sự tôn trọng. Không sử dụng với ý trêu chọc hoặc những điều tiêu cực.

Examples

Helping others is a dignifying activity.

Giúp đỡ người khác là một hoạt động rất **làm tôn vinh**.

The ceremony was very dignifying for the winners.

Buổi lễ này rất **làm tôn vinh** đối với những người chiến thắng.

Volunteering can be a dignifying experience.

Làm tình nguyện có thể là trải nghiệm rất **làm tôn vinh**.

She found caring for her grandparents surprisingly dignifying.

Cô ấy ngạc nhiên khi thấy việc chăm sóc ông bà là một trải nghiệm **làm tôn vinh**.

Some jobs aren’t glamorous but can be very dignifying.

Một số công việc không hào nhoáng nhưng có thể rất **làm tôn vinh**.

He spoke about the dignifying power of forgiveness.

Anh ấy nói về sức mạnh **làm tôn vinh** của sự tha thứ.