"digitization" in Vietnamese
Definition
Quá trình chuyển đổi thông tin, tài liệu hoặc vật thể thành dạng kỹ thuật số để dễ dàng lưu trữ, xử lý hoặc chia sẻ qua mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Số hóa' thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh hoặc học thuật, nói về việc chuyển tài liệu giấy sang tệp điện tử. Không nhầm lẫn với 'chuyển đổi số' (digitalization) có nghĩa rộng hơn.
Examples
Digitization helps save space by turning paper files into electronic documents.
**Số hóa** giúp tiết kiệm không gian bằng cách chuyển hồ sơ giấy thành tài liệu điện tử.
Our library started the digitization of old newspapers last year.
Năm ngoái, thư viện của chúng tôi đã bắt đầu **số hóa** các tờ báo cũ.
The digitization process can make important records easier to access and search.
Quy trình **số hóa** giúp truy cập và tìm kiếm hồ sơ quan trọng dễ dàng hơn.
Thanks to digitization, businesses can now handle huge amounts of data without piles of paper everywhere.
Nhờ **số hóa**, các doanh nghiệp có thể xử lý lượng lớn dữ liệu mà không cần giấy tờ chồng chất.
The museum’s digitization project lets people view rare artifacts online from anywhere in the world.
Dự án **số hóa** của bảo tàng giúp mọi người có thể xem hiện vật quý hiếm trực tuyến từ bất cứ đâu trên thế giới.
With rapid digitization happening everywhere, even small businesses are switching to online systems.
Với quá trình **số hóa** diễn ra nhanh chóng ở khắp mọi nơi, ngay cả doanh nghiệp nhỏ cũng chuyển sang hệ thống trực tuyến.