Herhangi bir kelime yazın!

"digital" in Vietnamese

kỹ thuật số

Definition

Miêu tả công nghệ, thông tin hoặc thiết bị sử dụng máy tính hoặc tín hiệu điện tử thay vì dạng vật lý hoặc tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

'Digital' thường dùng cho lĩnh vực liên quan đến máy tính, internet hoặc thiết bị điện tử. Thường gặp trong cụm như 'digital camera', 'digital skills', 'digital world'. Không hoàn toàn giống 'electronic', vì 'digital' nhấn mạnh về dạng dữ liệu.

Examples

I bought a digital camera yesterday.

Hôm qua tôi đã mua một chiếc máy ảnh **kỹ thuật số**.

We live in a digital world now.

Chúng ta sống trong một thế giới **kỹ thuật số** hiện nay.

He reads digital books on his tablet.

Anh ấy đọc sách **kỹ thuật số** trên máy tính bảng của mình.

All my photos are digital now—no more film to develop.

Tất cả ảnh của tôi bây giờ đều là **kỹ thuật số**—không còn phải tráng phim nữa.

Kids today have amazing digital skills compared to older generations.

Trẻ em ngày nay có kỹ năng **kỹ thuật số** tuyệt vời so với các thế hệ trước.

Can you send me a digital copy of the document?

Bạn có thể gửi cho tôi một bản **kỹ thuật số** của tài liệu đó không?