"digests" in Vietnamese
Definition
'Digests' có thể chỉ việc cơ thể phân hủy thức ăn hoặc tiếp nhận, hiểu thông tin. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là các bản tóm tắt hay tập hợp nội dung.
Usage Notes (Vietnamese)
'Digests' dùng trong chuyên ngành sức khoẻ hoặc khi nói về sự hiểu, tiếp thu thông tin ('the body digests food', 'digests news'). Danh từ thường dùng trên tiêu đề các ấn phẩm tóm tắt nội dung. Cần phân biệt với 'digest' số ít.
Examples
The stomach digests the food we eat.
Dạ dày **tiêu hóa** thức ăn chúng ta ăn vào.
She digests new information quickly.
Cô ấy **tiếp thu** thông tin mới rất nhanh.
He reads news digests every morning.
Anh ấy đọc các **bản tóm tắt** tin tức mỗi sáng.
My mind never digests so much information in one day.
Đầu óc tôi không bao giờ **tiếp thu** nhiều thông tin trong một ngày như vậy.
She always downloads podcast digests when traveling.
Cô ấy luôn tải về các **bản tóm tắt** podcast khi đi du lịch.
It takes time before your body fully digests a big meal.
Cơ thể bạn cần thời gian để hoàn toàn **tiêu hóa** một bữa ăn lớn.