Herhangi bir kelime yazın!

"dig a hole for" in Vietnamese

đào hố chotự chuốc lấy rắc rối (nghĩa bóng)

Definition

Đào một cái hố dưới đất cho ai đó hoặc cái gì đó; cũng dùng nghĩa bóng chỉ việc tự tạo rắc rối cho bản thân hoặc người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng nghĩa bóng như 'dig a hole for yourself' (tự chuốc rắc rối), không dùng khi chỉ việc đào đất trồng cây thường ngày.

Examples

He dug a hole for the tree in the garden.

Anh ấy đã **đào một hố cho** cái cây trong vườn.

If you lie, you will dig a hole for yourself.

Nếu bạn nói dối, bạn sẽ tự **đào hố cho** mình đấy.

Don't dig a hole for your friends by spreading rumors.

Đừng **đào hố cho** bạn mình bằng cách lan truyền tin đồn nhé.

You really dug a hole for yourself by forgetting her birthday.

Quên sinh nhật của cô ấy, bạn đã thật sự tự **đào hố cho** mình rồi đấy.

Stop talking before you dig a deeper hole for yourself.

Dừng nói tiếp kẻo bạn sẽ **đào hố sâu hơn cho** mình đấy.

He keeps making excuses and just digs a bigger hole for himself each time.

Anh ấy cứ biện hộ mãi và mỗi lần lại tự **đào hố lớn hơn cho** mình.