Herhangi bir kelime yazın!

"difficulties" in Vietnamese

khó khăntrở ngại

Definition

Những vấn đề, thử thách hoặc trở ngại làm cho điều gì đó trở nên khó khăn. Từ này thường chỉ nhiều vấn đề cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường đi với các cụm như 'gặp khó khăn', 'vượt qua khó khăn', 'khó khăn tài chính'. Mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính hơn so với 'vấn đề'.

Examples

We had many difficulties on our trip.

Chúng tôi đã gặp nhiều **khó khăn** trong chuyến đi.

She overcame her difficulties and finished school.

Cô ấy đã vượt qua **khó khăn** và hoàn thành việc học.

They are facing difficulties finding a new job.

Họ đang gặp **khó khăn** trong việc tìm công việc mới.

Despite all the difficulties, the team never gave up.

Mặc dù có nhiều **khó khăn**, đội không bao giờ bỏ cuộc.

He's having some difficulties adjusting to his new role.

Anh ấy gặp một số **khó khăn** khi thích nghi với vai trò mới.

"If you need help with those difficulties, just ask."

Nếu bạn cần giúp đỡ với những **khó khăn** đó, hãy nói nhé.