"differentiates" in Vietnamese
Definition
Nhận ra hoặc chỉ ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ. Thường dùng khi giải thích sự khác nhau giữa các đối tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Phong cách trang trọng, hay dùng trong văn bản kỹ thuật, kinh doanh hoặc khoa học. Hay gặp dạng 'X differentiates A from B'. Gần giống 'distinguish' nhưng tập trung vào các đặc điểm riêng biệt.
Examples
Color differentiates apples and oranges.
Màu sắc **phân biệt** táo và cam.
The teacher differentiates between good and bad behavior.
Giáo viên **phân biệt** giữa hành vi tốt và xấu.
This mark differentiates real products from fake ones.
Dấu hiệu này **phân biệt** sản phẩm thật với hàng giả.
What really differentiates our service is the personal touch.
Điều thật sự **phân biệt** dịch vụ của chúng tôi là sự quan tâm cá nhân.
She differentiates herself by always going the extra mile at work.
Cô ấy **phân biệt** bản thân bằng cách luôn nỗ lực hơn ở công việc.
It's the tiny details that differentiates a good chef from a great one.
Chính những chi tiết nhỏ **phân biệt** đầu bếp giỏi với đầu bếp xuất sắc.