Herhangi bir kelime yazın!

"diel" in Vietnamese

chu kỳ ngày đêmtrong 24 giờ

Definition

Liên quan đến chu kỳ 24 giờ có gồm cả ngày và đêm, thường nói về quá trình sinh học hay môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong sinh học hoặc nghiên cứu môi trường (“chu kỳ ngày đêm”). Không nên nhầm với “daily” (hàng ngày).

Examples

Many fish show diel movement in lakes.

Nhiều loài cá thể hiện sự di chuyển **chu kỳ ngày đêm** trong hồ.

We studied the diel temperature changes in the desert.

Chúng tôi đã nghiên cứu sự thay đổi nhiệt độ **chu kỳ ngày đêm** ở sa mạc.

The diel cycle affects plant growth.

Chu kỳ **ngày đêm** ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.

Scientists monitor diel changes to understand animal habits better.

Các nhà khoa học quan sát các thay đổi **chu kỳ ngày đêm** để hiểu rõ hơn về thói quen động vật.

Certain insects are only active during specific parts of the diel period.

Một số loài côn trùng chỉ hoạt động vào những phần nhất định của thời kỳ **chu kỳ ngày đêm**.

Researchers recorded diel patterns in temperature and humidity for the experiment.

Các nhà nghiên cứu ghi nhận các mẫu thay đổi **chu kỳ ngày đêm** của nhiệt độ và độ ẩm cho thí nghiệm.