"die with your boots on" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục làm việc, chiến đấu, hoặc còn tích cực cho đến khi chết; không nghỉ hưu hay từ bỏ trước khi qua đời.
Usage Notes (Vietnamese)
Bày tỏ sự ngưỡng mộ với người làm việc không ngừng nghỉ, rất thân mật, thường dùng khi nói đến thái độ với công việc hoặc từ chối nghỉ hưu.
Examples
My grandfather wants to die with his boots on.
Ông tôi muốn **chết khi còn làm việc**.
She says she would rather die with her boots on than retire.
Cô ấy nói muốn **chết khi còn làm việc** hơn là nghỉ hưu.
Many doctors choose to die with their boots on.
Nhiều bác sĩ chọn **chết khi còn làm việc**.
He has no plans to slow down; he intends to die with his boots on.
Anh ấy không muốn chậm lại; anh ấy muốn **chết khi còn làm việc**.
Some people just want to die with their boots on instead of enjoying a quiet retirement.
Một số người chỉ muốn **chết khi còn làm việc** thay vì tận hưởng nghỉ hưu yên bình.
Even in his eighties, he kept running his shop—he was determined to die with his boots on.
Dù hơn tám mươi tuổi, ông vẫn kinh doanh cửa tiệm—quyết tâm **chết khi còn làm việc**.