Herhangi bir kelime yazın!

"didies" in Vietnamese

bỉm bỉmtã tã (cách gọi trẻ con)

Definition

Từ rất thân mật, dành cho trẻ nhỏ khi nói đến tã/bỉm, thường dùng khi nói chuyện với trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng khi nói với trẻ nhỏ, không dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn.

Examples

The baby needs clean didies.

Em bé cần **bỉm bỉm** sạch.

Time to change your didies!

Đến lúc thay **bỉm bỉm** rồi nào!

Did you bring extra didies for the trip?

Con có mang thêm **bỉm bỉm** cho chuyến đi không?

Uh-oh, someone’s didies are stinky!

Ôi không, **bỉm bỉm** của ai đó bị hôi rồi!

Let’s pack a few more didies just in case.

Hãy gói thêm vài cái **bỉm bỉm** nhé, phòng khi cần!

She calls her diapers ‘didies’—it’s so cute.

Bé ấy gọi tã là '**bỉm bỉm**'—dễ thương quá!