"diddy" in Vietnamese
Definition
Từ rất thân mật để chỉ vật rất nhỏ, hoặc nói một cách trìu mến về một ai đó, thường dùng với trẻ nhỏ hay đồ vật nhỏ xíu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy ở tiếng Anh Anh và Ireland, dùng cho trẻ em hoặc khi miêu tả vật nhỏ. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Examples
Look at this diddy kitten!
Nhìn con mèo con **bé xíu** này đi!
He gave her a diddy teddy bear for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một con gấu bông **bé xíu** vào sinh nhật.
My car is just a diddy little thing, but it works well.
Xe của tôi chỉ là thứ **bé xíu** thôi, nhưng chạy tốt lắm.
That sandwich is diddy — I need at least two to fill me up!
Cái bánh mì này **bé xíu** — ít nhất mình phải ăn hai cái mới no!
She wore a pair of diddy earrings you could barely see.
Cô ấy đeo đôi bông tai **bé xíu**, khó mà nhìn thấy.
Don't worry about his diddy mistake, it's nothing serious.
Đừng lo về lỗi **bé xíu** của anh ấy, không có gì lớn đâu.