Herhangi bir kelime yazın!

"diddly" in Vietnamese

không gìcon số không (rất suồng sã)

Definition

‘Diddly’ là từ rất thân mật chỉ 'không có gì', 'số không', thường dùng để nói một thứ gì đó hoàn toàn không có giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói rất thân mật, thường đi kèm 'diddly-squat' với nghĩa hoàn toàn tương tự. Dùng 'có diddly' hoặc 'giá trị diddly' để nhấn mạnh sự vô giá trị hoặc không có gì. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He has diddly in his pockets.

Trong túi anh ấy **không gì** cả.

I learned diddly from that class.

Tôi chẳng học được **không gì** từ lớp đó.

That car is worth diddly now.

Chiếc xe đó bây giờ **không gì** đáng giá.

We tried, but it made diddly difference.

Chúng tôi đã cố, nhưng nó không tạo ra **không gì** khác biệt.

All that work, and I got diddly for it.

Làm bao nhiêu việc vậy mà tôi nhận được **không gì** cả.

Honestly, your opinion means diddly to me.

Thật lòng, ý kiến của bạn với tôi **không gì** cả.