Herhangi bir kelime yazın!

"dictatorial" in Vietnamese

độc đoán

Definition

Chỉ người luôn muốn kiểm soát mọi thứ và không cho người khác ý kiến, giống như một nhà độc tài. Thường dùng cho nhà lãnh đạo hay người có tính cách quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc khi phê phán. Có thể dùng cho lãnh đạo hoặc bất kỳ ai hành xử áp đặt, đi với từ 'regime', 'leadership', 'style'.

Examples

The principal's dictatorial rules upset the students.

Những quy định **độc đoán** của hiệu trưởng khiến học sinh không hài lòng.

He has a dictatorial way of making decisions.

Anh ta có cách ra quyết định rất **độc đoán**.

The coach's dictatorial attitude made the team unhappy.

Thái độ **độc đoán** của huấn luyện viên làm cả đội không vui.

Her dictatorial style doesn't go over well in a team environment.

Phong cách **độc đoán** của cô ấy không phù hợp với môi trường làm việc nhóm.

Sometimes parents can be a bit dictatorial without realizing it.

Đôi khi cha mẹ có thể **độc đoán** mà không nhận ra.

The company's old management was pretty dictatorial, but things are much better now.

Ban lãnh đạo cũ của công ty từng rất **độc đoán**, nhưng giờ thì tốt hơn nhiều rồi.