Herhangi bir kelime yazın!

"dictaphone" in Vietnamese

máy ghi âm

Definition

Thiết bị nhỏ dùng để ghi lại giọng nói để nghe lại sau, thường được sử dụng cho việc ghi chú hoặc tạo bản chép lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dictaphone' vốn là tên hãng nhưng giờ chỉ bất kỳ thiết bị ghi âm giọng nói nào, đặc biệt trong môi trường văn phòng. Hiện nay dùng máy ghi âm số hoặc ứng dụng điện thoại phổ biến hơn.

Examples

She used her dictaphone to record the interview.

Cô ấy đã dùng **máy ghi âm** để ghi lại buổi phỏng vấn.

The secretary listens to the boss’s notes on a dictaphone.

Thư ký nghe các ghi chú của sếp trên **máy ghi âm**.

Please speak clearly into the dictaphone.

Vui lòng nói rõ vào **máy ghi âm**.

I found an old dictaphone in my dad’s office, and it still works!

Tôi đã tìm thấy một chiếc **máy ghi âm** cũ trong văn phòng của bố mình, và nó vẫn hoạt động!

Doctors often use a dictaphone to record their patient notes.

Bác sĩ thường dùng **máy ghi âm** để ghi lại ghi chú về bệnh nhân.

Instead of typing, he just talks into his dictaphone and transcribes later.

Thay vì gõ máy, anh ấy chỉ cần nói vào **máy ghi âm** rồi chép lại sau.