Herhangi bir kelime yazın!

"diazepam" in Vietnamese

diazepam

Definition

Diazepam là một loại thuốc dùng để điều trị lo âu, co thắt cơ và động kinh. Nó còn được gọi là thuốc an thần hoặc thuốc trấn tĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Diazepam chỉ nên dùng theo đơn bác sĩ, không được tự ý sử dụng vì có nguy cơ gây nghiện hoặc tác dụng phụ. Một số tên thương hiệu phổ biến là Valium.

Examples

The doctor prescribed diazepam to help her relax.

Bác sĩ kê **diazepam** để giúp cô ấy thư giãn.

Some people take diazepam for anxiety.

Một số người dùng **diazepam** để trị lo âu.

Diazepam is not safe without a prescription.

Dùng **diazepam** mà không có toa thuốc thì không an toàn.

He couldn’t sleep, so his doctor suggested diazepam for a few nights.

Anh ấy không ngủ được nên bác sĩ đề nghị dùng **diazepam** vài đêm.

You should never mix alcohol with diazepam—it can be dangerous.

Bạn tuyệt đối không nên pha rượu với **diazepam**—rất nguy hiểm.

If you’re feeling anxious, ask your doctor before trying diazepam.

Nếu bạn cảm thấy lo lắng, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng **diazepam**.