Herhangi bir kelime yazın!

"diatribe" in Vietnamese

bài chỉ trích kịch liệtbài công kích dữ dội

Definition

Một bài phát biểu hoặc bài viết dài với lời lẽ tức giận, chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó rất mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Diatribe' thường xuất hiện trong văn viết hay tin tức, không dùng cho phàn nàn thông thường. Luôn mang sắc thái chỉ trích gay gắt, thường nhắm vào người, chính sách hoặc ý tưởng.

Examples

The politician gave a long diatribe against his opponents.

Chính trị gia đã có một **bài chỉ trích kịch liệt** nhắm vào các đối thủ.

Her article was actually a diatribe about modern technology.

Bài báo của cô ấy thực chất là một **bài công kích dữ dội** về công nghệ hiện đại.

He launched into a fierce diatribe during the meeting.

Anh ấy đã bắt đầu một **bài chỉ trích kịch liệt** gay gắt trong cuộc họp.

After reading the negative review, the author responded with a scathing diatribe online.

Sau khi đọc bài phê bình tiêu cực, tác giả đã đáp lại bằng một **bài công kích dữ dội** trên mạng.

Whenever he feels ignored, he goes on a diatribe about how nobody respects him.

Mỗi khi cảm thấy bị phớt lờ, anh ta lại bắt đầu một **bài chỉ trích kịch liệt** về việc không ai tôn trọng mình.

The comedian's jokes turned into a harsh diatribe that upset the audience.

Những trò đùa của danh hài biến thành một **bài công kích dữ dội** khiến khán giả khó chịu.