Herhangi bir kelime yazın!

"diatoms" in Vietnamese

tảo cát

Definition

Tảo cát là loại tảo đơn bào sống trong nước, có vỏ ngoài bằng silica giống như thủy tinh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra oxy và là nền tảng của nhiều chuỗi thức ăn dưới nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tảo cát' thường dùng ở dạng số nhiều cho các tình huống khoa học hoặc môi trường. Có thể chỉ tảo cát sống hoặc hóa thạch (như đất tảo cát).

Examples

Diatoms live in both freshwater and saltwater.

**Tảo cát** sống được ở cả nước ngọt và nước mặn.

Some toothpaste contains diatoms to help clean teeth.

Một số loại kem đánh răng có chứa **tảo cát** để làm sạch răng.

Diatoms use sunlight to make their food.

**Tảo cát** sử dụng ánh sáng mặt trời để tạo ra thức ăn cho mình.

Scientists study diatoms to learn about past climates.

Các nhà khoa học nghiên cứu **tảo cát** để tìm hiểu về khí hậu trong quá khứ.

You can see diatoms under a microscope; their patterns are amazing.

Bạn có thể quan sát **tảo cát** dưới kính hiển vi; hoa văn của chúng rất ấn tượng.

Without diatoms, there would be much less oxygen in the oceans.

Nếu không có **tảo cát**, lượng oxy trong đại dương sẽ ít hơn nhiều.