Herhangi bir kelime yazın!

"dian" in Vietnamese

Dian (tên riêng)

Definition

“Dian” là một tên riêng, thường được dùng cho người hoặc đôi khi là địa danh. Không phải là từ thông dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng “Dian” như một tên riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu. Không dùng như danh từ chung hay động từ.

Examples

Dian is my best friend.

**Dian** là bạn thân nhất của tôi.

I met Dian at school.

Tôi gặp **Dian** ở trường.

Dian likes to read books.

**Dian** thích đọc sách.

Have you seen Dian lately? She’s been busy.

Bạn có gặp **Dian** dạo này không? Cô ấy bận lắm.

Dian just started a new job downtown.

**Dian** vừa bắt đầu một công việc mới ở trung tâm thành phố.

Everyone was surprised when Dian won the award.

Mọi người đều ngạc nhiên khi **Dian** giành được giải thưởng.