Herhangi bir kelime yazın!

"dialog" in Vietnamese

đối thoạihộp thoại (máy tính)

Definition

Đối thoại là cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người. Trong máy tính, nó cũng chỉ cửa sổ nhỏ hiện lên để người dùng tương tác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hộp thoại' thường dùng trong công nghệ, còn 'đối thoại' dùng trong giao tiếp hay văn học. Không dùng cho 'độc thoại' (chỉ một người nói).

Examples

We had a short dialog during lunch.

Chúng tôi đã có một **đối thoại** ngắn trong bữa trưa.

This chapter includes a dialog between the hero and the king.

Chương này có một **đối thoại** giữa anh hùng và nhà vua.

Click 'OK' to close the dialog.

Nhấn 'OK' để đóng **hộp thoại**.

The movie's opening dialog really sets the mood.

**Đối thoại** mở đầu của phim tạo không khí rất tốt.

If a dialog pops up, enter your password and continue.

Nếu có **hộp thoại** hiện lên, hãy nhập mật khẩu và tiếp tục.

Honest dialog is key to solving problems in any team.

**Đối thoại** trung thực là chìa khóa giải quyết mọi vấn đề trong nhóm.