"dialects" in Vietnamese
Definition
Các biến thể của một ngôn ngữ được nói ở những vùng hoặc nhóm người khác nhau, thường khác về từ vựng, ngữ pháp hoặc phát âm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phương ngữ' là thuật ngữ chính thức dùng trong ngôn ngữ học chỉ các kiểu nói khác nhau theo vùng hay nhóm xã hội. Không dùng để nói về 'giọng' chỉ phát âm. Hay gặp: 'phương ngữ địa phương', 'nhiều phương ngữ'.
Examples
There are many English dialects around the world.
Có rất nhiều **phương ngữ** tiếng Anh trên khắp thế giới.
People in different regions speak different dialects.
Người ở các vùng khác nhau nói **phương ngữ** khác nhau.
Some dialects are hard to understand for outsiders.
Một số **phương ngữ** rất khó hiểu đối với người ngoài.
She loves listening to old stories told in different dialects.
Cô ấy thích nghe những câu chuyện xưa kể bằng các **phương ngữ** khác nhau.
Movies sometimes use local dialects to make scenes feel more realistic.
Phim đôi khi dùng **phương ngữ** địa phương để làm cho cảnh phim chân thực hơn.
Linguists study different dialects to learn about a language's history.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các **phương ngữ** khác nhau để tìm hiểu lịch sử một ngôn ngữ.