Herhangi bir kelime yazın!

"diagonal" in Vietnamese

đường chéo

Definition

Đây là một đường thẳng nối hai góc đối diện của hình, không đi dọc theo cạnh. Ngoài ra, còn chỉ những gì đặt nghiêng hoặc chếch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đường chéo' dùng cho cả danh từ và tính từ, thường gặp trong toán học, mô hình hoặc mô tả thứ gì đặt nghiêng ('diagonal pattern'). Không nhầm lẫn với 'thẳng đứng' (vertical) hoặc 'nằm ngang' (horizontal).

Examples

Draw a diagonal on the square from one corner to the other.

Vẽ một **đường chéo** trên hình vuông từ góc này sang góc kia.

The tablecloth has a red diagonal pattern.

Khăn trải bàn có họa tiết **đường chéo** màu đỏ.

The chess piece moves in a diagonal direction.

Quân cờ di chuyển theo hướng **đường chéo**.

If you fold the paper along the diagonal, you'll make a triangle.

Nếu gấp giấy dọc theo **đường chéo**, bạn sẽ tạo thành một hình tam giác.

My bedroom window faces the diagonal street across from the park.

Cửa sổ phòng ngủ của tôi hướng ra con phố **đường chéo** đối diện công viên.

He ran across the field on the diagonal to get there faster.

Anh ấy chạy **đường chéo** qua cánh đồng để đến đó nhanh hơn.